
U19 Armenia
ArmeniaHLV Razmik GrigoryanGiá trị 530 nghìn €
Phong độ: BHTHH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
Đội hình U19 Armenia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | — | — | 150 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 22 | — | — | 10 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | ARM | — | 500 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | — | — | 125 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 22 | ARM | — | 175 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | 23 | — | 165 cm | — | |
| 2 | Không rõ | 22 | — | — | 25 nghìn € | |
| 3 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | 22 | — | — | 150 nghìn € | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | 22 | ARM | — | 300 nghìn € | |
| 11 | Không rõ | 21 | ARM | — | — | |
| 14 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | 21 | — | — | 75 nghìn € | |
| 22 | Không rõ | 21 | ARM | 173 cm | 600 nghìn € | |
| 23 | Không rõ | 22 | — | — | 10 nghìn € |