
Tampines Rovers FC
Phong độ: TBTHB
Tampines Rovers FC sẽ gặp FC Jurong lúc 18:30 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Singapore.
Đội hình Tampines Rovers FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thủ môn | 34 | SIN | 173 cm | 75 nghìn € | |
| 28 | Thủ môn | 29 | SIN | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 63 | Thủ môn | 22 | SIN | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | SIN | 179 cm | 100 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | SIN | 181 cm | 150 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 32 | AUS | 186 cm | 100 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 27 | SIN | 173 cm | 25 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 27 | SIN | 176 cm | 150 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 25 | JPN | 172 cm | 200 nghìn € | |
| 55 | Hậu vệ | 20 | SIN | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 26 | SIN | 184 cm | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | SIN | 173 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 26 | JPN | 170 cm | 175 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 23 | SIN | 164 cm | 50 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 24 | SIN | 166 cm | — | |
| 33 | Tiền vệ | 24 | JPN | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 49 | Tiền vệ | 34 | JPN | 182 cm | 175 nghìn € | |
| 88 | Tiền vệ | 33 | JPN | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | JPN | 182 cm | — | |
| 10 | Tiền đạo | 34 | SIN | 168 cm | 75 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 19 | JPN | 172 cm | 50 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | 24 | JPN | 177 cm | 250 nghìn € | |
| 71 | Tiền đạo | 29 | SIN | 186 cm | 250 nghìn € | |
| 81 | Tiền đạo | 19 | JPN | 173 cm | — | |
| — | Không rõ | 20 | — | — | — |