
Yuki Kobayashi là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tampines Rovers FC.
Tiểu sử Yuki Kobayashi
Yuki Kobayashi là tiền vệ của Tampines Rovers FC, mang quốc tịch Japan và 34 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 24/04/1992, cao 182 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận, thi đấu 557 phút, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 1,85. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất từng đạt 3,0 triệu € vào năm 2018. Cầu thủ chuyển đến Tampines Rovers FC từ Iwate Grulla Morioka vào ngày 03/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
427Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 52% | 0 | 0 | 6,27 |
| VĐQG Singapore | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 57% | 0 | 0 | 6,90 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 3 | 3 | 220 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/101 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/46 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 3 trận ra sân, 220 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Machida Zelvia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/43 | 1 | 6/7 | — | 6,48 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | @ Kuching City FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/46 | 0 | 4/7 | — | 6,90 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Shanghai Shenhua | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/58 | 2 | 5/14 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/04/2012 | 19 | 450 nghìn € |
| 04/07/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/02/2016 | 23 | 650 nghìn € |
| 17/01/2017 | 24 | 1,8 triệu € |
| 06/06/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2019 | 27 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 01/08/2021 | 29 | 750 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 31/01/2025 | 32 | — |
| 07/02/2026 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/06/2026 | 34 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2026 | Iwate Grulla Morioka | Tampines Rovers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Hokkaido Consadole Sapporo | Iwate Grulla Morioka | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Vissel Kobe | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | Gangwon Football Club | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2022 | Seoul E-Land FC | Gangwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al Khor SC | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2020 | SK Beveren | Al Khor SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2019 | Free player | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Heerenveen | Free player | Trở lại | — |
| 16/08/2016 | Jubilo Iwata | SC Heerenveen | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 31/01/2013 | Tokyo Verdy | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | Jubilo Iwata | Tokyo Verdy | Cho mượn | — |
| 22/07/2012 | Tokyo Verdy | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | Tokyo Verdy U18 | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực50