Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dylan Fox

Tampines Rovers FCHậu vệAUS
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Dylan Fox là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Tampines Rovers FC.

Tiểu sử Dylan Fox

Dylan Fox, 32 tuổi, quốc tịch Australia, là hậu vệ hiện thi đấu cho câu lạc bộ Tampines Rovers FC. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải và sinh ngày 15/04/1994. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân, 247 phút thi đấu và điểm trung bình 3,96. Theo từng giải, cầu thủ thi đấu 1 trận tại VĐQG Singapore, 1 trận tại Cúp C2 châu Á và 1 trận tại Cúp Shopee. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 250 nghìn € (2019).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
361Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
361Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—119000000——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—11900000084%42%005,99
Cúp Shopee2026-2027—11670000085%50%005,90
Cúp Tổng thống Indonesia2026—2211410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/75 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 114 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dylan Fox · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs Machida ZelviaB 0-1dự bị00000—0———
07/10/2026Cúp Shopee@ Kuching City FCH 2-2670000012/1402/4—5,90
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ Shanghai ShenhuaB 1-2900000063/7513/7—5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20162175 nghìn €
30/04/201622150 nghìn €
07/01/201722150 nghìn €
09/05/201723150 nghìn €
29/07/201723200 nghìn €
23/07/201824250 nghìn €
01/03/201924250 nghìn €
31/07/201925200 nghìn €
10/09/201925200 nghìn €
19/11/202026175 nghìn €
29/05/202127200 nghìn €
06/12/202127200 nghìn €
26/05/202228175 nghìn €
09/05/202329150 nghìn €
09/05/202430150 nghìn €
05/09/202430150 nghìn €
27/11/202430150 nghìn €
03/06/202531150 nghìn €
15/12/202531150 nghìn €
16/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com