Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Irfan Fandi Ahmad

Tampines Rovers FCTiền đạoSIN
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Irfan Fandi Ahmad là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo Tampines Rovers FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Shopee2026-2027—11900000077%50%006,30
Cúp C2 châu Á2026-2027—11900000070%60%006,38
VĐQG Singapore2026-2027—203800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/22 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/24 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 38 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Irfan Fandi Ahmad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs Machida ZelviaB 0-1900000017/2413/5—6,38
07/10/2026Cúp Shopee@ Kuching City FCH 2-2900000017/2202/4—6,30
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ Shanghai ShenhuaB 1-2dự bị00000—0———
18/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ Thái LanT 2-1180011015/1611/1—6,76
15/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs Thái LanB 1-3690000173/8102/4—6,08
07/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs IndonesiaH 1-123000000/104/5—6,72
31/07/2026ASEAN Hyundai Cup@ Việt NamH 0-01000001/10——6,20
27/07/2026ASEAN Hyundai Cupvs Đông TimorT 2-0660010067/7103/4—7,21
24/07/2026ASEAN Hyundai Cup@ CampuchiaT 2-1900000076/7826/7—7,29
05/06/2026Giao hữu quốc tếvs Trung QuốcB 1-223000004/403/3—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/20171975 nghìn €
27/05/20182075 nghìn €
11/03/202022150 nghìn €
24/01/202123250 nghìn €
09/01/202224350 nghìn €
14/08/202225500 nghìn €
22/01/202325450 nghìn €
24/09/202326350 nghìn €
25/02/202426350 nghìn €
25/08/202427300 nghìn €
01/05/202527250 nghìn €
21/12/202528250 nghìn €
14/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/09/2026Port FCTampines Rovers FCChuyển nhượng—
30/06/2024BG Pathum UnitedPort FCChuyển nhượng—
27/11/2018Young LionsBG Pathum UnitedChuyển nhượng Free—
31/12/2017Lion City SailorsYoung LionsChuyển nhượng—
07/01/2016Young LionsLion City SailorsChuyển nhượng—
28/02/2015Universidad Catolica U21Young LionsChuyển nhượng—
30/06/2014AC Barnechea U21Universidad Catolica U21Chuyển nhượng—
31/12/2013Young Lions U16AC Barnechea U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com