Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koya Kazama

Tampines Rovers FCTiền vệJPN
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Koya Kazama là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tampines Rovers FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
433Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
433Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—2217700000——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—221660001084%71%106,52
Cúp Shopee2026-2027—11901002186%66%008,19
Cúp Tổng thống Indonesia——114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/66 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,19

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/37 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koya Kazama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs Machida ZelviaB 0-1810000129/3202/4V6,61
07/10/2026Cúp Shopee@ Kuching City FCH 2-2901021332/3734/6—8,19
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ Shanghai ShenhuaB 1-2850010127/3418/10—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201320100 nghìn €
21/06/201623250 nghìn €
24/03/201723300 nghìn €
04/01/201824300 nghìn €
04/01/201925400 nghìn €
26/06/201926400 nghìn €
27/12/201926300 nghìn €
26/01/202127500 nghìn €
27/06/202128550 nghìn €
12/01/202228650 nghìn €
27/06/202229550 nghìn €
05/01/202329450 nghìn €
26/06/202330400 nghìn €
21/02/202430400 nghìn €
11/06/202431350 nghìn €
11/12/202431250 nghìn €
25/06/202532200 nghìn €
15/12/202532200 nghìn €
16/06/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com