
Senegal (nữ)
Senegal
Phong độ: TTHTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Đội hình Senegal (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hậu vệ | 42 | — | — | — | |
| 1 | Không rõ | 32 | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | 32 | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | 32 | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | 32 | SEN | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | 32 | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | 27 | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | 33 | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | 29 | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | 37 | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | 29 | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | 29 | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | 37 | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 22 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | 20 | — | — | — |