
Senegal (nữ)
Senegal
Phong độ: TTHTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công47
- Phòng ngự40
- Chuyền bóng52
- Kiểm soát52
- Thể lực47
- Kỷ luật48
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 7 | 7 | 2 | 10 | 1 | 211 | 12 | 0 |
| Giải khác | — | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 |