
Saint Louis City B
Phong độ: BBHTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Đội hình Saint Louis City B
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 33 | Hậu vệ | 19 | — | — | 100 nghìn € | |
| 43 | Hậu vệ | 24 | PUR | — | — | |
| 50 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 91 | Hậu vệ | 22 | USA | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 98 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 25 | — | — | — | |
| 28 | Tiền vệ | 21 | USA | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 41 | Tiền vệ | 23 | JAM | — | — | |
| — | Tiền đạo | 21 | — | — | 125 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 25 | — | — | — | |
| 45 | Tiền đạo | 18 | — | — | — | |
| 46 | Tiền đạo | 19 | — | — | 150 nghìn € | |
| 48 | Tiền đạo | 23 | USA | — | — | |
| 68 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 77 | Tiền đạo | 22 | — | — | 75 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 23 | — | 183 cm | — | |
| 73 | Không rõ | 18 | — | — | — |