
Tyson Pearce là tiền vệ 19 tuổi, hiện khoác áo St. Louis City SC.
Tiểu sử Tyson Pearce
Tyson Pearce là tiền vệ 19 tuổi, sinh ngày 12/08/2007, hiện thi đấu cho St. Louis City SC. Giá trị thị trường của cầu thủ được ghi nhận ở mức 100 nghìn €. Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | MLS Next Pro | @ Portland Timbers Reserves | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/53 | 1 | 4/6 | — | 6,01 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Austin FC II | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 15/09/2026 | MLS Next Pro | @ Portland Timbers Reserves | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/42 | 0 | 2/5 | — | 6,11 |
| 06/09/2026 | MLS Next Pro | @ Sporting Kansas CityReserves | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/32 | 0 | 0/4 | — | 6,57 |
| 29/08/2026 | MLS Next Pro | vs North Texas SC | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 1 | 1/3 | — | 6,58 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | vs Houston Dynamo B | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 17/08/2026 | MLS Next Pro | @ San Jose Earthquakes Reserve | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 2 | 3/6 | — | 5,96 |
| 09/08/2026 | MLS Next Pro | @ Colorado Rapids II | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 03/08/2026 | MLS Next Pro | vs Real Monarchs | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 27/07/2026 | MLS Next Pro | vs Vancouver Whitecaps Reserve | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/1 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 16 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 16 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 04/06/2025 | 17 | 75 nghìn € |
| 10/12/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 18 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh51
- Thể lực37