
Jaziel Alberto Orozco Landeros
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Jaziel Alberto Orozco Landeros là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo St. Louis City SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
16Đá chính
1.350Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 21 | 16 | 1.350 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 91% | 53% | 4 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.350 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 880/962 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 46/76 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/126 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 36
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 3 | 3/9 | — | 6,48 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 6-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,11 |
| 01/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/67 | 1 | 3/7 | — | 6,62 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Colorado Rapids | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/75 | 5 | 6/11 | — | 7,03 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 4 | 6/9 | V | 6,00 |
| 31/08/2026 | MLS | vs FC Dallas | H 3-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/74 | 1 | 4/7 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 17/08/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/11/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/05/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 17/03/2025 | 20 | — |
| 11/09/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Saint Louis City B | St. Louis City SC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Real Salt Lake | Saint Louis City B | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Larne FC | Real Salt Lake | Cho mượn | — |
| 03/08/2023 | Real Salt Lake | Larne FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Santos Laguna U23 | Real Salt Lake | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Real Salt Lake | Santos Laguna U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Santos Laguna U19 | Real Salt Lake | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Real Salt Lake | Santos Laguna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Real Monarchs | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2021 | Real Salt Lake Academy | Real Monarchs | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực52