
nighte pickering
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
nighte pickering là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Saint Louis City B.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của nighte pickering · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2026 | MLS Next Pro | @ Portland Timbers Reserves | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 6,89 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Austin FC II | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 15/09/2026 | MLS Next Pro | @ Portland Timbers Reserves | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | MLS Next Pro | @ Sporting Kansas CityReserves | T 2-1 | 72 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,93 |
| 29/08/2026 | MLS Next Pro | vs North Texas SC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 10/15 | 1 | 2/8 | — | 7,25 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | vs Houston Dynamo B | H 2-2 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/21 | 2 | 2/7 | — | 7,60 |
| 17/08/2026 | MLS Next Pro | @ San Jose Earthquakes Reserve | T 2-0 | 84 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 14/17 | 1 | 2/8 | — | 8,96 |
| 09/08/2026 | MLS Next Pro | @ Colorado Rapids II | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/1 | — | 5,95 |
| 03/08/2026 | MLS Next Pro | vs Real Monarchs | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | MLS Next Pro | vs Vancouver Whitecaps Reserve | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 2/4 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 28/11/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 18/05/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/11/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ56
Kỹ thuật40
Tư duy49
Sức mạnh36
Thể lực45