Andrew De Gannes là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Saint Louis City B.
Tiểu sử Andrew De Gannes
Andrew De Gannes là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Saint Louis City B, mang quốc tịch Trinidad and Tobago và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Andrew De Gannes có 1 trận ra sân với tổng 90 phút thi đấu và điểm trung bình 5,91. Ở giải MLS Next Pro mùa 2026, Andrew De Gannes ra sân 1 trận. Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| MLS Next Pro | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 71% | 0 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
MLS Next Pro · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/70 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Cộng hòa Dominica | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Austin FC II | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 0 | — | — | 6,39 |
| 15/09/2026 | MLS Next Pro | @ Portland Timbers Reserves | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS Next Pro | @ Sporting Kansas CityReserves | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | MLS Next Pro | vs North Texas SC | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 90/95 | 1 | 2/3 | — | 6,70 |
| 17/08/2026 | MLS Next Pro | @ San Jose Earthquakes Reserve | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 49/57 | 0 | — | — | 7,74 |
| 09/08/2026 | MLS Next Pro | @ Colorado Rapids II | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 72/77 | 0 | 2/5 | — | 6,93 |
| 03/08/2026 | MLS Next Pro | vs Real Monarchs | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 84/88 | 2 | 2/6 | — | 7,48 |
| 27/07/2026 | MLS Next Pro | vs Vancouver Whitecaps Reserve | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 69/74 | 1 | 3/4 | — | 7,25 |
| 19/07/2026 | MLS Next Pro | vs Portland Timbers Reserves | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/50 | 3 | 3/5 | — | 6,88 |