
Riga (nữ)
Latvia
Phong độ: TBBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình Riga (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | LAT | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 27 | LAT | — | — | |
| 13 | Tiền vệ | 27 | LAT | — | — | |
| 20 | Tiền vệ | 29 | LAT | — | — | |
| 99 | Tiền vệ | 27 | LAT | — | — | |
| 23 | Tiền đạo | 25 | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | 27 | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | 21 | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | 19 | LAT | — | — | |
| 10 | Không rõ | 23 | LAT | — | — | |
| 11 | Không rõ | 21 | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | 26 | LAT | — | — | |
| 15 | Không rõ | 21 | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| 24 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 27 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 44 | Không rõ | 30 | LAT | — | — |