
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Đội hình Rewa FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 31 | — | — | — | |
| 21 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 22 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 27 | FIJ | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 29 | FIJ | — | 100 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 22 | — | — | 100 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 36 | — | — | — | |
| 18 | Hậu vệ | 30 | — | — | 100 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 26 | — | — | 75 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 31 | FIJ | 171 cm | 125 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 26 | — | — | 25 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 37 | — | — | — | |
| 12 | Tiền vệ | 31 | — | 172 cm | — | |
| 13 | Tiền vệ | 25 | FIJ | — | 125 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 19 | — | — | — | |
| 19 | Tiền vệ | 31 | — | — | 50 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 28 | — | — | 25 nghìn € | |
| 4 | Tiền đạo | 31 | FIJ | 194 cm | 125 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | — | — | 50 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 23 | — | — | 100 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 21 | — | — | 25 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 25 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 19 | — | — | 125 nghìn € |