Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabiriele Matanisiga

Rewa FCTiền đạoFIJ
31Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Gabiriele Matanisiga là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch FIJ, hiện khoác áo Rewa FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Đại Dương2026—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Đại Dương · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabiriele Matanisiga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Đại Dương@ New ZealandB 0-79000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/20151925 nghìn €
31/08/20172275 nghìn €
24/10/20182325 nghìn €
10/01/20202450 nghìn €
15/01/202125100 nghìn €
08/03/20222675 nghìn €
31/10/202227175 nghìn €
02/10/202328175 nghìn €
10/06/20252925 nghìn €
10/12/202530150 nghìn €
25/06/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/06/2026Bula FCRewa FCChuyển nhượng—
31/12/2025Rewa FCBula FCChuyển nhượng—
09/02/2025Wellington Olympic AFCRewa FCChuyển nhượng—
05/02/2024Rewa FCWellington Olympic AFCChuyển nhượng—
31/07/2021Suva FCRewa FCChuyển nhượng—
31/12/2020Rewa FCSuva FCChuyển nhượng—
31/03/2017Labasa FCRewa FCChuyển nhượng—
29/11/2014Fiji U20Labasa FCCho mượn—
31/10/2014Labasa FCFiji U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com