
Joseph Athale là tiền vệ 31 tuổi, hiện khoác áo Rewa FC.
Tiểu sử Joseph Athale
Joseph Athale là tiền vệ thi đấu cho Rewa FC, mang quốc tịch New Caledonia, sinh ngày 11/07/1995 và hiện 31 tuổi. Thuận chân phải, cầu thủ này có 3 trận ra sân và 270 phút thi đấu ở mùa 2026. Tại Cúp C1 châu Đại Dương, Joseph Athale góp mặt trong 3 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 50 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 22/07/2026, từ Tahiti United FC đến Rewa FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Đại Dương | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Đại Dương · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/03/2026 | Play-off liên lục địa World Cup | vs Jamaica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/40 | 0 | 2/6 | — | 6,11 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Đại Dương | vs Papua New Guinea | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2023 | 28 | — |
| 28/06/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Tahiti United FC | Rewa FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | FC Lunéville | Tahiti United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Saint Quentin | FC Lunéville | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Free player | Saint Quentin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Saint Quentin | Free player | Trở lại | — |
| 17/12/2022 | Hienghene Sport | Saint Quentin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Unknown | Hienghene Sport | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | AS Magenta | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | AS Wetr | AS Magenta | Chuyển nhượng | — |