Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Setareki Hughes

Rewa FCTiền vệFIJ
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Setareki Hughes là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FIJ, hiện khoác áo Rewa FC.

Tiểu sử Setareki Hughes

Setareki Hughes là tiền vệ của câu lạc bộ Rewa FC, mang quốc tịch Fiji và 31 tuổi. Cầu thủ cao 171 cm, thuận chân trái, sinh ngày 08/06/1995. Ở Cúp C1 châu Đại Dương, cầu thủ có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2025), và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 03/06/2026, từ Bula FC về Rewa FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Đại Dương2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Đại Dương · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Setareki Hughes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Đại Dương@ New ZealandB 0-77500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/20151925 nghìn €
19/05/20162075 nghìn €
31/08/20172275 nghìn €
24/10/20182350 nghìn €
10/01/20202450 nghìn €
15/01/202125100 nghìn €
08/03/202226125 nghìn €
31/10/202227150 nghìn €
02/10/202328150 nghìn €
27/10/202429150 nghìn €
10/06/202529150 nghìn €
10/12/202530150 nghìn €
25/06/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/06/2026Bula FCRewa FCChuyển nhượng—
31/12/2025Rewa FCBula FCChuyển nhượng—
31/01/2018Suva FCRewa FCChuyển nhượng—
31/12/2015Rewa FCSuva FCChuyển nhượng—
29/11/2014Fiji U20Rewa FCCho mượn—
31/10/2014Rewa FCFiji U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com