
Mateusz Czyzycki là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Resovia Rzeszow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
355Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
355Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 355 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 355 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/07/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/02/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/07/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/02/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/08/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/01/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/10/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/03/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/09/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2025 | Free Player | Resovia Rzeszow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Odra Opole | Free Player | Trở lại | — |
| 22/01/2025 | Korona Kielce | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | GKS Tychy | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2022 | Warta Poznan | GKS Tychy | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Odra Opole | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2018 | Siarka Tarnobrzeg | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | Stal Mielec | Siarka Tarnobrzeg | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/06/2016 | Stal Mielec U19 | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | Stal Mielec U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Okocimski KS Brzesko U19 | Unknown | Chuyển nhượng | — |