Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Piotr Krawczyk

Resovia RzeszowTiền đạoPOL
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Piotr Krawczyk là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Resovia Rzeszow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
403Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—6540300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 403 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20152050 nghìn €
29/06/201520100 nghìn €
16/01/201621100 nghìn €
03/09/201621100 nghìn €
01/03/20172275 nghìn €
15/08/20172250 nghìn €
24/01/20182350 nghìn €
14/01/20202550 nghìn €
17/08/202025150 nghìn €
18/01/202126250 nghìn €
20/05/202126450 nghìn €
01/02/202227450 nghìn €
13/06/202227300 nghìn €
28/09/202227450 nghìn €
15/11/202227350 nghìn €
08/06/202328500 nghìn €
05/10/202328400 nghìn €
28/12/202329300 nghìn €
27/03/202429200 nghìn €
06/06/202429200 nghìn €
04/12/202429200 nghìn €
02/04/202530150 nghìn €
05/06/202530150 nghìn €
14/09/202530—
25/03/20263150 nghìn €
09/06/20263150 nghìn €
03/09/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026GKS TychyResovia RzeszowChuyển nhượng—
25/01/2026Wisla PlockGKS TychyChuyển nhượng—
08/08/2024Gornik ZabrzeWisla PlockChuyển nhượng—
30/06/2019KS Legionovia LegionowoGornik ZabrzeChuyển nhượng—
30/07/2018Pogon SiedlceKS Legionovia LegionowoChuyển nhượng—
29/06/2018Orleta Radzyn PodlaskiPogon SiedlceCho mượn—
27/02/2018Pogon SiedlceOrleta Radzyn PodlaskiChuyển nhượng—
29/06/2016Swit Nowy Dwor MazowieckiPogon SiedlceCho mượn—
03/03/2016Pogon SiedlceSwit Nowy Dwor MazowieckiChuyển nhượng—
30/06/2014Naprzod SkorzecPogon SiedlceChuyển nhượng—
29/06/2014Pogon SiedlceNaprzod SkorzecCho mượn—
30/06/2013Naprzod SkorzecPogon SiedlceChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy52
  • Sức mạnh35
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com