Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damian Oko

Resovia RzeszowHậu vệPOL
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Damian Oko là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Resovia Rzeszow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—111199010000——40—
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —20172025
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20172050 nghìn €
15/01/20182050 nghìn €
02/07/20182150 nghìn €
24/01/20192250 nghìn €
28/06/201922250 nghìn €
14/01/202022250 nghìn €
17/08/202023200 nghìn €
18/01/202123150 nghìn €
20/05/202124250 nghìn €
14/10/202124150 nghìn €
30/12/202124100 nghìn €
13/06/20222550 nghìn €
15/11/20222550 nghìn €
19/07/202326—
20/06/202427100 nghìn €
12/09/20242775 nghìn €
04/12/20242750 nghìn €
02/04/202528100 nghìn €
05/06/20252875 nghìn €
02/07/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Stal Stalowa WolaResovia RzeszowChuyển nhượng—
20/07/2023Zaglebie Lubin BStal Stalowa WolaChuyển nhượng—
30/06/2022Zaglebie LubinZaglebie Lubin BChuyển nhượng—
03/04/2017Zaglebie Lubin BZaglebie LubinChuyển nhượng—
30/06/2013Zaglebie Lubin YouthZaglebie Lubin BChuyển nhượng—
30/06/2012Zagłębie Lubin YouthZaglebie Lubin YouthChuyển nhượng—
30/06/2010Chrobry NowogrodziecZagłębie Lubin YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com