
Patryk Stępiński là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Resovia Rzeszow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
212Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 212 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 212 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/02/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/07/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/02/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/03/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/01/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/07/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/01/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/07/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/01/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/01/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/01/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/02/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/01/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/09/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 15/11/2022 | 27 | 750 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 05/10/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/03/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 06/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/09/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/03/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 30/09/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Free Player | Resovia Rzeszow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Miedz Legnica | Free Player | Trở lại | — |
| 13/08/2025 | Lokomotiv Plovdiv | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Chania Kissamikos | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Ruch Chorzow | Chania Kissamikos | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Widzew lodz | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Warta Poznan | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2020 | Wisla Plock | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2014 | Widzew lodz | Wisla Plock | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 30/06/2011 | UKS SMS Lodz | Widzew lodz | Hết hạn mượn 0.005M € | 5 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh53
- Thể lực41