- Phạt góc5 – 5
- Thẻ vàng1 – 1
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của AC Nagano Parceiro (nữ).
AC Nagano Parceiro (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 0-1 — WE League (nữ) 28/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Konatsu Suzuki 14'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 61' 🔁 Minori Takahashithay Mone Sato
- 🔁 Yukino Inamurathay Matsuura Meiko 61'
- 70' ❌ pen Ruka Norimatsu
- 🔁 Nanao Chikuthay Mayu Tsuneta 73'
- 🔁 Yurara Hamadathay Sayaka Mitani 73'
- 77' 🔁 Haruna Oshimathay Yuna Takahashi
- 77' 🔁 Mai Kadowakithay Hanon Nishio
- 84' 🔁 Minori Hayashithay Hinano Nishizawa
-
90'
0 - 1 ⚽ Ruka Norimatsu - 93+3' 🟨 Mai Kadowaki
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 1Sút trúng đích4
- 3Sút không trúng đích6
- 4Sút trong vòng cấm10
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc5
- 51Tấn công nguy hiểm39
- 69Tấn công71
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. RB Omiya Ardija Ventus (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: AC Nagano Parceiro (nữ) ép sân · cột hướng xuống: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ép sân. AC Nagano Parceiro (nữ) kiểm soát thế trận 44% thời gian, RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 45%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
AC Nagano Parceiro (nữ) · HLV Ryu Hirose
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mao Umemura | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Rei Tachibana | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Miyu Daiko | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Chisa Okugawa | Hậu vệ | 0.0 |
| 34 | Konatsu Suzuki | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Mayu Tsuneta | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Sayaka Mitani | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Ayaka Osajima © | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Runa Shiotani | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Matsuura Meiko | Tiền đạo | 0.0 |
| 33 | Mao Yoshino | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Yurina Tsukazaki | Hậu vệ |
| 15 | Nanao Chiku | Hậu vệ |
| 35 | Yurara Hamada | Tiền đạo |
| 9 | Yukino Inamura | Tiền vệ |
| 21 | Aina Kakiuchi | Thủ môn |
| 18 | Mika Machida | Hậu vệ |
| 19 | Koharu Tamai | Tiền đạo |
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) · HLV Rina Yanai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Minami Imamura | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Risa Kanehira | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Mihoshi Sugisawa © | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Ruka Norimatsu | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Mone Sato | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Ena Ochiai | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Hinano Nishizawa | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Minami Munakata | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Hanon Nishio | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | Yuna Takahashi | Tiền đạo | 0.0 |
| 34 | Megu Hamada | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Minori Takahashi | Tiền vệ |
| 11 | Haruna Oshima | Tiền vệ |
| 13 | Ayu Nakada | Tiền vệ |
| 20 | Mai Kadowaki | Tiền đạo |
| 5 | Kirara Iwashita | Hậu vệ |
| 1 | Yuria Ito | Thủ môn |
| 15 | Minori Hayashi | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.30 | 1.60 | 101.00 | 26 | 1.00 | 1.5 | 10.50 | 1.05 | 9.5 | 3.25 | 1.33 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (15 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 2–0 |
| 09/11/2025 | JWEL | AC Nagano Parceiro (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–2 |
| 24/08/2025 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 2–3 |
| 09/03/2025 | JWEL | AC Nagano Parceiro (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–1 |
| 06/11/2024 | JPN Nadeshiko League Cup | AC Nagano Parceiro (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 2–0 |
| 14/10/2024 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 0–0 |
| 25/09/2024 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 2–2 |
| 19/05/2024 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 0–1 |
| 16/03/2024 | JWEL | AC Nagano Parceiro (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–2 |
| 01/10/2023 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
AC Nagano Parceiro (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 0–0 | H |
| 11/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | AC Nagano Parceiro (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 1–1 | H |
| 03/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 3–0 | B |
| 27/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | AC Nagano Parceiro (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 0–2 | B |
| 23/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Urawa Red Diamonds (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 2–0 | B |
RB Omiya Ardija Ventus (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – AS Elfen Saitama (nữ) | 0–2 | B |
| 11/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 2–3 | T |
| 04/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–1 | H |
| 27/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 1–1 | H |
| 23/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- AC Nagano Parceiro (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận AC Nagano Parceiro (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thuộc WE League (nữ), Vòng 5 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 28/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Minami Nagano Sports Park Stadium (Nagano).
- Kết quả AC Nagano Parceiro (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) là bao nhiêu?
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng AC Nagano Parceiro (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu AC Nagano Parceiro (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 15 lần gặp nhau gần nhất: AC Nagano Parceiro (nữ) thắng 7, hòa 4, RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 13/09/2026 (JPN Nadeshiko League Cup) RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 2-0 AC Nagano Parceiro (nữ).
- Phong độ AC Nagano Parceiro (nữ) và RB Omiya Ardija Ventus (nữ) trước trận?
- AC Nagano Parceiro (nữ): 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DDLLLL); RB Omiya Ardija Ventus (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWDDLW).
- Đội hình xuất phát AC Nagano Parceiro (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ)?
- AC Nagano Parceiro (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, RB Omiya Ardija Ventus (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:05 30/10/2026 (giờ Việt Nam).

