
Puerto Rico
Puerto RicoHLV Jay MimsThành lập 1940Giá trị 5,2 triệu €
Phong độ: TTTBB
Puerto Rico sẽ gặp Dominica lúc 04:00 ngày 12/11/2026 tại Giải vô địch các quốc gia CONCACAF.
Đội hình Puerto Rico
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | PUR | 183 cm | — | |
| 12 | Thủ môn | 25 | PUR | — | — | |
| 18 | Thủ môn | 27 | PUR | — | 125 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 27 | PUR | 180 cm | 125 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 27 | PUR | 193 cm | — | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | PUR | 188 cm | 100 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | PUR | 185 cm | — | |
| 15 | Hậu vệ | 24 | PUR | 191 cm | — | |
| 16 | Hậu vệ | 25 | PUR | 183 cm | 175 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 24 | PUR | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 28 | PUR | 170 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 18 | PUR | — | — | |
| 13 | Tiền vệ | 27 | PUR | 175 cm | 75 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 24 | — | — | — | |
| 21 | Tiền vệ | 22 | PUR | — | — | |
| 23 | Tiền vệ | 22 | PUR | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 23 | PUR | 168 cm | 100 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | PUR | — | 150 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 22 | PUR | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | PUR | 189 cm | 4,0 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 19 | — | — | — | |
| 19 | Tiền đạo | 25 | PUR | 178 cm | 150 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 27 | PUR | — | — |