
Numancia
Spanish Segunda División RFEFSpainHLV Lolo EscobarSân Los PajaritosThành lập 1945Giá trị 2,4 triệu €
Phong độ: HHHTH
Numancia sẽ gặp CD Artistico Navalcarnero lúc 22:00 ngày 24/10/2026 tại Spanish Segunda División RFEF.
Đội hình Numancia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 24 | — | — | 200 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 37 | ESP | 181 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 25 | ESP | — | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 33 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 32 | ESP | 192 cm | 125 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 28 | ESP | 190 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | ESP | — | 200 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | — | ECU | — | 200 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 24 | ESP | — | — | |
| — | Tiền vệ | 24 | ESP | — | — | |
| — | Tiền vệ | 22 | ESP | — | 150 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 37 | SEN | 184 cm | 265 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | — | ESP | — | — | |
| 29 | Tiền vệ | 25 | ESP | — | — | |
| 37 | Tiền vệ | 27 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 27 | ESP | — | — | |
| — | Tiền đạo | 28 | ESP | — | 200 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | — | — | — | 100 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 34 | ESP | 182 cm | 100 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 31 | ESP | — | — | |
| 29 | Tiền đạo | 25 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 25 | ESP | 173 cm | 100 nghìn € | |
| — | Không rõ | 26 | — | — | 150 nghìn € | |
| — | Không rõ | 23 | ESP | — | 50 nghìn € | |
| — | Không rõ | 28 | ESP | 182 cm | 100 nghìn € | |
| — | Không rõ | 25 | ESP | 183 cm | 150 nghìn € | |
| — | Không rõ | 22 | — | — | 100 nghìn € | |
| — | Không rõ | 26 | — | 190 cm | 100 nghìn € |