Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pelayo Suarez

NumanciaHậu vệESP
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Pelayo Suarez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Numancia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €20172025
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20171950 nghìn €
31/12/20171950 nghìn €
29/06/20181950 nghìn €
18/02/201920250 nghìn €
28/06/201920250 nghìn €
09/09/201921250 nghìn €
07/01/202021300 nghìn €
10/02/202021250 nghìn €
07/10/202022250 nghìn €
07/01/202122300 nghìn €
23/06/202122300 nghìn €
29/12/202123200 nghìn €
28/06/202223200 nghìn €
28/12/202224200 nghìn €
29/06/202324200 nghìn €
19/12/202325200 nghìn €
23/06/202425200 nghìn €
17/12/202426200 nghìn €
24/06/202526200 nghìn €
20/10/202527175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Real Jaén CFNumanciaChuyển nhượng—
27/01/2026Free playerReal Jaén CFChuyển nhượng—
30/06/2025PontevedraFree playerTrở lại—
27/10/2024Free playerPontevedraChuyển nhượng—
30/06/2024CF Rayo MajadahondaFree playerTrở lại—
16/01/2023SabadellCF Rayo MajadahondaChuyển nhượng—
03/08/2022Sporting GijonSabadellChuyển nhượng—
29/06/2022SD LogronesSporting GijonCho mượn—
29/08/2021Sporting GijonSD LogronesChuyển nhượng—
30/06/2020Sporting de Gijon BSporting GijonChuyển nhượng—
30/06/2017Sporting Gijon U19Sporting de Gijon BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com