Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

César Moreno

NumanciaTiền vệESP
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

César Moreno là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Numancia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
521Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
521Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—6652110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 521 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của César Moreno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/05/2026Spanish Primera División RFEF@ Athletic Bilbao BH 2-2591011014/1701/3——

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/20212025 nghìn €
29/12/20212050 nghìn €
20/03/202220100 nghìn €
28/06/202221200 nghìn €
28/12/202221200 nghìn €
29/06/202322200 nghìn €
19/12/202322200 nghìn €
23/06/202423200 nghìn €
17/12/202423200 nghìn €
24/06/202524150 nghìn €
29/12/202524150 nghìn €
22/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Ourense CFNumanciaChuyển nhượng—
03/09/2025HerculesOurense CFChuyển nhượng—
29/06/2025Recreativo HuelvaHerculesCho mượn—
21/08/2024HerculesRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
29/06/2024Valencia CF MestallaHerculesCho mượn—
04/01/2024HerculesValencia CF MestallaChuyển nhượng—
06/09/2021Elche IlicitanoHerculesChuyển nhượng—
31/12/2018Elche U19Elche IlicitanoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com