
César Moreno là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Numancia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
521Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
521Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 521 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 521 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | H 2-2 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/17 | 0 | 1/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/03/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Ourense CF | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2025 | Hercules | Ourense CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Recreativo Huelva | Hercules | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | Hercules | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Valencia CF Mestalla | Hercules | Cho mượn | — |
| 04/01/2024 | Hercules | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2021 | Elche Ilicitano | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Elche U19 | Elche Ilicitano | Chuyển nhượng | — |