Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

S. Lauture

NumanciaKhông rõ
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

S. Lauture là không rõ 26 tuổi, hiện khoác áo Numancia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—3324900000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 249 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của S. Lauture · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs BohemiansH 0-09000000—0——6,10
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ BohemiansB 0-25400000—0———
03/05/2026Spanish Segunda División RFEFvs FC Barcelona AtlèticT 3-1900021014/2013/7—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20222225 nghìn €
28/12/20222225 nghìn €
29/06/20232325 nghìn €
19/12/20232325 nghìn €
23/06/20242425 nghìn €
17/12/20242450 nghìn €
24/06/202525100 nghìn €
07/06/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Antequera CFNumanciaChuyển nhượng—
21/07/2026St Joseph's FCAntequera CFChuyển nhượng—
30/06/2026Torrent C.FSt Joseph's FCChuyển nhượng—
27/01/2026Real Ávila CFTorrent C.FChuyển nhượng—
18/07/2025CD Colonia MoscardoReal Ávila CFChuyển nhượng—
31/07/2024Getafe BCD Colonia MoscardoChuyển nhượng—
17/08/2023SD LaredoGetafe BChuyển nhượng—
15/08/2022UD Santa MartaSD LaredoChuyển nhượng—
30/06/2021CyD Leonesa Júpiter Leonés BUD Santa MartaChuyển nhượng—
30/06/2019Cultural Leonesa U19CyD Leonesa Júpiter Leonés BChuyển nhượng—
30/06/2018Fundación MarcetCultural Leonesa U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com