
Nassaji Mazandaran
Phong độ: HHHTT
Nassaji Mazandaran sẽ gặp Fajr Sepasi lúc 20:15 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Iran.
Đội hình Nassaji Mazandaran
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 26 | IRI | — | 300 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 20 | IRI | — | 75 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 22 | IRI | 170 cm | 150 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 27 | IRI | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | IRI | — | 225 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 32 | IRI | 186 cm | 400 nghìn € | |
| 37 | Hậu vệ | 20 | IRI | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 28 | IRI | 176 cm | 550 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 21 | IRI | — | 350 nghìn € | |
| 87 | Tiền vệ | 21 | IRI | 176 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 25 | IRI | — | 250 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 30 | IRI | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 2 | Tiền đạo | 21 | IRI | — | 225 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | IRI | 181 cm | 450 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 22 | IRI | — | 50 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 23 | IRI | — | 200 nghìn € | |
| 46 | Tiền đạo | 31 | IRI | 179 cm | 350 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 29 | IRQ | 180 cm | — |