Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Behrouz Norouzifard

Nassaji MazandaranHậu vệIRI
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Behrouz Norouzifard là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Nassaji Mazandaran.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
751Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—9975100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 751 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/20182425 nghìn €
24/12/20182450 nghìn €
01/08/20192550 nghìn €
18/02/202126150 nghìn €
04/01/202227250 nghìn €
19/05/202227250 nghìn €
08/11/202228250 nghìn €
23/05/202329300 nghìn €
27/11/202329375 nghìn €
04/06/202430400 nghìn €
22/12/202430400 nghìn €
15/05/202530400 nghìn €
07/12/202531450 nghìn €
20/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Aluminium Arak FCNassaji MazandaranChuyển nhượng—
04/07/2023PaykanAluminium Arak FCChuyển nhượng—
27/08/2021Naft Masjed Soleyman FCPaykanChuyển nhượng—
29/09/2020Shahin BushehrNaft Masjed Soleyman FCChuyển nhượng—
30/06/2016—Shahin BushehrChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com