Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javad Aghaeipour

Nassaji MazandaranTiền đạoIRI
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Javad Aghaeipour là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Nassaji Mazandaran.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
383Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—9976620100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 766 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javad Aghaeipour · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanH 0-0dự bị00000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Hồng KôngT 4-2100000—0———
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ TurkmenistanT 1-0dự bị00000—0———
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs TurkmenistanT 5-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20181850 nghìn €
23/08/20181850 nghìn €
24/12/20181950 nghìn €
01/08/20191950 nghìn €
18/02/202121150 nghìn €
22/07/202121175 nghìn €
04/01/202222200 nghìn €
19/05/202222200 nghìn €
08/11/202222250 nghìn €
23/05/202323325 nghìn €
27/11/202323375 nghìn €
04/06/202424550 nghìn €
22/12/202425550 nghìn €
15/05/202525500 nghìn €
07/12/202526450 nghìn €
20/05/202626450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Aluminium Arak FCNassaji MazandaranChuyển nhượng—
24/01/2026SepahanAluminium Arak FCChuyển nhượng—
13/07/2024Esteghlal KhozestanSepahanHết hạn mượn 0.394011M €394 nghìn €
14/07/2022Shahrdari AstaraEsteghlal KhozestanChuyển nhượng—
19/04/2021Nassaji MazandaranShahrdari AstaraChuyển nhượng—
16/09/2020Sepidrood RashtNassaji MazandaranChuyển nhượng—
30/06/2017Sepidrood Rasht FC U20Sepidrood RashtChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com