
Faraz Emamali là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Nassaji Mazandaran.
Tiểu sử Faraz Emamali
Faraz Emamali là tiền đạo của câu lạc bộ Nassaji Mazandaran, quốc tịch Iran, sinh ngày 21/01/1995 và 31 tuổi. Cao 179 cm, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Faraz Emamali ra sân 1 trận với 22 phút thi đấu tại VĐQG Iran. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 02/10/2026, khi gia nhập Nassaji Mazandaran từ Free Player. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 450 nghìn € vào năm 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
68Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/12/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 09/06/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/01/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/07/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/01/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/06/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/12/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/08/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/02/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/07/2021 | 26 | 425 nghìn € |
| 04/01/2022 | 26 | 425 nghìn € |
| 19/05/2022 | 27 | 375 nghìn € |
| 08/11/2022 | 27 | 375 nghìn € |
| 23/05/2023 | 28 | 375 nghìn € |
| 27/11/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/05/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Free Player | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Paykan | Free Player | Trở lại | — |
| 27/07/2025 | Kheybar Khorramabad | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Shams Azar Qazvin | Kheybar Khorramabad | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Mes Rafsanjan | Shams Azar Qazvin | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | Paykan | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paykan FC U21 | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paykan FC U19 | Paykan FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Paykan FC U17 | Paykan FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Paykan FC Youth | Paykan FC U17 | Chuyển nhượng | — |