
Amirreza Sheikhirad
21Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Amirreza Sheikhirad là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Nassaji Mazandaran.
Tiểu sử Amirreza Sheikhirad
Tiền vệ Amirreza Sheikhirad thi đấu cho Nassaji Mazandaran, mang quốc tịch Iran, sinh ngày 24/03/2005 và đang 21 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ngày 31/08/2024, Amirreza Sheikhirad chuyển từ Persepolis U19 đến Nassaji Mazandaran. Trước đó, cầu thủ từng chuyển từ FC KIA U17 sang FC KIA U19 ngày 30/06/2022 và sang Persepolis U19 ngày 30/06/2023. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2024 | Persepolis U19 | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC KIA U19 | Persepolis U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC KIA U17 | FC KIA U19 | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | FC KIA U17 B | FC KIA U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | — | FC KIA U17 B | Chuyển nhượng | — |