
Namibia (nữ)
Namibia
Phong độ: BH
Phong độ 2 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Maximilian Mbaeva | Thủ môn | 37 |
| 16 | Ratanda·Mbazuvara | Thủ môn | 37 |
| 2 | Denzil Haoseb | Hậu vệ | 35 |
| 4 | R. Hanamub | Hậu vệ | 31 |
| 5 | Charles Hambira | Hậu vệ | 36 |
| 6 | Larry·Horaeb | Hậu vệ | 35 |
| 20 | Ivan Kamberipa | Hậu vệ | 32 |
| 8 | Willy·Stephanus | Tiền vệ | 35 |
| 11 | Absalom·Iimbondi | Tiền vệ | 35 |
| 12 | Ronald·Ketjijere | Tiền vệ | 37 |
| 15 | Marcel Papama | Tiền vệ | 30 |
| 21 | Dynamo·Fredericks | Tiền vệ | 34 |
| 7 | Deon Hotto | Tiền đạo | 35 |
| 13 | P. Shalulile | Tiền đạo | 32 |
| 14 | Joslin Kamatuka | Tiền đạo | 35 |
| 17 | Itamunua·Keimuine | Tiền đạo | 32 |
| 18 | Isaskar·Gurirab | Tiền đạo | 29 |
| 19 | Petrus Shitembi | Tiền đạo | 34 |
| 10 | Manfred Starke | Không rõ | 35 |
| 22 | Ryan Nyambe | Không rõ | 28 |
Hỏi nhanh về trang này
- Namibia (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 2 trận gần nhất Namibia (nữ) 0 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 12/10/2026 thua Angola (nữ) 0-2 (Vòng loại Olympic châu Phi (nữ)).
- Đội hình Namibia (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Namibia (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 33,7; đắt giá nhất là P. Shalulile (tiền đạo, 1,0 triệu €).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:31 23/10/2026 (giờ Việt Nam).