
Namibia (nữ)
Namibia
Phong độ: BH
Phong độ 2 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Đội hình Namibia (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 37 | NAM | 180 cm | — | |
| 16 | Thủ môn | 37 | NAM | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 35 | NAM | 180 cm | — | |
| 4 | Hậu vệ | 31 | NAM | 170 cm | 800 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 36 | NAM | 182 cm | 50 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 35 | NAM | 170 cm | — | |
| 20 | Hậu vệ | 32 | NAM | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 35 | NAM | 178 cm | 50 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 35 | NAM | 170 cm | — | |
| 12 | Tiền vệ | 37 | NAM | — | — | |
| 15 | Tiền vệ | 30 | NAM | 168 cm | — | |
| 21 | Tiền vệ | 34 | NAM | — | 50 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 35 | NAM | 170 cm | 200 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 32 | NAM | 174 cm | 1,0 triệu € | |
| 14 | Tiền đạo | 35 | NAM | 175 cm | 50 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 32 | NAM | — | — | |
| 18 | Tiền đạo | 29 | NAM | — | — | |
| 19 | Tiền đạo | 34 | NAM | 168 cm | 100 nghìn € | |
| 10 | Không rõ | 35 | NAM | 179 cm | — | |
| 22 | Không rõ | 28 | NAM | 183 cm | 800 nghìn € |