
P. Shalulile
Tiền đạoNAM
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
P. Shalulile là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NAM.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-6 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 2 | 4/8 | — | 6,10 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Comoros | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 15/17 | 0 | 3/8 | — | 6,50 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Cộng hòa Congo | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 2/5 | — | 6,22 |
| 07/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/4 | — | 6,44 |
| 30/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Polokwane City FC | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
| 26/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Tunisia | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 18/25 | 0 | 8/13 | — | 5,98 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Liberia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sao Tome và Principe | T 3-0 | 75 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Malawi | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/01/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 30/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/06/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/01/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 25/06/2019 | 25 | 550 nghìn € |
| 13/02/2020 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/01/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 14/01/2022 | 28 | 1,7 triệu € |
| 29/06/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 02/02/2023 | 29 | 2,3 triệu € |
| 29/05/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2024 | 30 | 2,2 triệu € |
| 10/06/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2025 | 31 | 1,6 triệu € |
| 27/05/2025 | 31 | 1,4 triệu € |
| 11/12/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Mamelodi Sundowns | Young Africans SC | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | Highlands Park | Mamelodi Sundowns | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ongos FC | Highlands Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | Ongos FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực48