
Petrus Shitembi là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch NAM, hiện khoác áo Kuching City FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.388Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
694Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
1,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 463 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
| Cúp FA Malaysia | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 208 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 80% | 73% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 42% | 0 | 0 | 7,20 |
| Cúp Malaysia | 2026 | — | 5 | 5 | 447 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 463 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 208 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/100 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/63 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp Malaysia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 447 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/05/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Kitchee | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 | 31/38 | 4 | 7/9 | — | 7,17 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs Tampines Rovers FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 51/63 | 0 | 3/7 | — | 7,20 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Phnom Penh Crown FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/62 | 3 | 4/6 | — | 5,84 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sao Tome và Principe | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/07/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/01/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/07/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/01/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/11/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/05/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 15/10/2022 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2023 | Free player | Kuching City | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2022 | Terengganu FC | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2020 | Sabah FC | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2020 | Free player | Sabah FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2019 | Free player | Lusaka Dynamos FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stellenbosch FC | Ongos FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Free player | Stellenbosch FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AmaZulu | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2015 | Ashanti Gold | AmaZulu | Cho mượn | — |
| 21/09/2014 | AmaZulu | Ashanti Gold | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | University of Pretoria FC | AmaZulu | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2013 | Rundu Chiefs | University of Pretoria FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Unknown | Rundu Chiefs | Chuyển nhượng | — |