
Latvia (nữ)
Latvia
Phong độ: BBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Đội hình Latvia (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | LAT | — | — | |
| 12 | Thủ môn | 33 | — | — | — | |
| 10 | Hậu vệ | 34 | LAT | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 27 | — | — | — | |
| 22 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| 4 | Tiền vệ | 25 | — | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 26 | LAT | — | — | |
| 13 | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| 19 | Tiền vệ | 26 | LAT | — | — | |
| 5 | Tiền đạo | 21 | — | — | — | |
| 8 | Tiền đạo | 26 | LAT | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | LAT | — | — | |
| 14 | Tiền đạo | 20 | — | — | — | |
| 17 | Tiền đạo | 23 | — | — | — | |
| 20 | Tiền đạo | 22 | — | — | — | |
| 23 | Tiền đạo | 19 | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | 22 | — | — | — |