
Kuching City FC sẽ gặp Gangwon FC lúc 17:00 ngày 29/10/2026 tại Cúp C2 châu Á.
Đội hình Kuching City FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | MAS | — | 75 nghìn € | |
| 20 | Thủ môn | 28 | MAS | 173 cm | 350 nghìn € | |
| 55 | Thủ môn | 36 | MAS | 175 cm | 25 nghìn € | |
| 86 | Thủ môn | 40 | MAS | — | 25 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 30 | MAS | — | 250 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 29 | MAS | 174 cm | 275 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 29 | BRA | — | 250 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 30 | MAS | — | 150 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 31 | MAS | 180 cm | 175 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 28 | MAS | — | 275 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 30 | MAS | 172 cm | 200 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 29 | — | 175 cm | 75 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 36 | NGR | 188 cm | 75 nghìn € | |
| 77 | Hậu vệ | 29 | JPN | — | 350 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 28 | MAS | 172 cm | 275 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 32 | MAS | 165 cm | 175 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 34 | NAM | 168 cm | 100 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 32 | MAS | — | 100 nghìn € | |
| 80 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 88 | Tiền vệ | 29 | JPN | 182 cm | 175 nghìn € | |
| 99 | Tiền vệ | 32 | JOR | — | 175 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 25 | MAS | 179 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 30 | — | — | 200 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 28 | AUS | 175 cm | 350 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 26 | MAS | — | 25 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 35 | CMR | 184 cm | 125 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 26 | MAS | — | 125 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 28 | IOA | 171 cm | 200 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 28 | BIH | 189 cm | 400 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 29 | MAS | 173 cm | 350 nghìn € | |
| 39 | Tiền đạo | 24 | — | — | — | |
| 50 | Tiền đạo | 28 | — | — | — | |
| 67 | Tiền đạo | 31 | MAS | 168 cm | 150 nghìn € |