Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ajdin Mujagić

Kuching City FCTiền đạoBIH
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ajdin Mujagić là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Kuching City FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
673Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
84Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—5433440000——20—
Cúp FA Malaysia2026-2027—2218030000——10—
Cúp C2 châu Á2026-2027—211001003180%16%007,04
Cúp Shopee2026-2027—11590001050%66%006,10
Cúp Malaysia——3112750000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 334 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/12 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp Malaysia · 3 trận ra sân, 127 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ajdin Mujagić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs KitcheeH 1-171002005/601/5—6,20
07/10/2026Cúp Shopeevs Tampines Rovers FCH 2-259001006/1212/3—6,10
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ Phnom Penh Crown FCB 1-229101103/400/1—7,88

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/20151725 nghìn €
06/01/201618200 nghìn €
18/07/201618200 nghìn €
20/01/201719250 nghìn €
19/07/201719250 nghìn €
14/02/201820150 nghìn €
30/07/201820150 nghìn €
18/03/201921100 nghìn €
30/04/20202225 nghìn €
08/09/20202250 nghìn €
21/03/20212350 nghìn €
14/09/202123100 nghìn €
03/03/202224175 nghìn €
06/07/202224200 nghìn €
23/11/202224200 nghìn €
12/06/202325225 nghìn €
28/12/202325300 nghìn €
27/06/202426250 nghìn €
29/12/202426250 nghìn €
26/06/202527400 nghìn €
07/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Johor Darul Ta'zim FCKuching CityChuyển nhượng—
27/01/2026Sabah FCJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
30/06/2025Bijelo BrdoSabah FCChuyển nhượng—
16/01/2025HNK CibaliaBijelo BrdoChuyển nhượng—
10/09/2024NK Zrinski JurjevacHNK CibaliaChuyển nhượng—
10/08/2023Zvijezda GradacacNK Zrinski JurjevacChuyển nhượng—
04/07/2022NK TOSK TesanjZvijezda GradacacChuyển nhượng—
04/02/2021FK Igman KonjicNK TOSK TesanjChuyển nhượng—
23/02/2020NK Pajde MöhlinFK Igman KonjicChuyển nhượng—
16/07/2019NK TOSK TesanjNK Pajde MöhlinChuyển nhượng Free—
08/01/2019Mladost Doboj KakanjNK TOSK TesanjChuyển nhượng Free—
12/07/2018FK ZeljeznicarMladost Doboj KakanjChuyển nhượng Free—
19/06/2018NK TravnikFK ZeljeznicarCho mượn—
07/03/2018FK ZeljeznicarNK TravnikChuyển nhượng—
08/08/2017Zeljeznicar Sarajevo U19FK ZeljeznicarChuyển nhượng—
30/06/2014 FK Zeljeznicar Sarajevo U17Zeljeznicar Sarajevo U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com