
Ajdin Mujagić là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Kuching City FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
673Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
84Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 334 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp FA Malaysia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 100 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 16% | 0 | 0 | 7,04 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 66% | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp Malaysia | — | — | 3 | 1 | 127 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 334 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp Malaysia · 3 trận ra sân, 127 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Kitchee | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 6,20 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs Tampines Rovers FC | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 2/3 | — | 6,10 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Phnom Penh Crown FC | B 1-2 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 7,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 06/01/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/07/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/01/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/07/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/02/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/07/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/03/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/04/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 08/09/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/03/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/09/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/03/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 06/07/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Johor Darul Ta'zim FC | Kuching City | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Sabah FC | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bijelo Brdo | Sabah FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | HNK Cibalia | Bijelo Brdo | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2024 | NK Zrinski Jurjevac | HNK Cibalia | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | Zvijezda Gradacac | NK Zrinski Jurjevac | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | NK TOSK Tesanj | Zvijezda Gradacac | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2021 | FK Igman Konjic | NK TOSK Tesanj | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2020 | NK Pajde Möhlin | FK Igman Konjic | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | NK TOSK Tesanj | NK Pajde Möhlin | Chuyển nhượng Free | — |
| 08/01/2019 | Mladost Doboj Kakanj | NK TOSK Tesanj | Chuyển nhượng Free | — |
| 12/07/2018 | FK Zeljeznicar | Mladost Doboj Kakanj | Chuyển nhượng Free | — |
| 19/06/2018 | NK Travnik | FK Zeljeznicar | Cho mượn | — |
| 07/03/2018 | FK Zeljeznicar | NK Travnik | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2017 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Zeljeznicar Sarajevo U17 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | Chuyển nhượng | — |