Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodney Celvin Akwensivie

Kuching City FCHậu vệMAS
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Rodney Celvin Akwensivie là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Kuching City FC.

Tiểu sử Rodney Celvin Akwensivie

Rodney Celvin Akwensivie là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Kuching City FC, mang quốc tịch Malaysia, hiện 29 tuổi. Chiều cao 174 cm, cân nặng 81 kg, thi đấu bằng hai chân. Mùa 2026-2027 có 5 trận với 374 phút thi đấu và điểm trung bình 2,61. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Selangor FC đến Kuching City ngày 27/12/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
734Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA Malaysia2026-2027—2218000000——00—
VĐQG Malaysia2026-2027—119000000——00—
Cúp Shopee2026-2027—11590000090%100%006,80
Cúp C2 châu Á2026-2027—10450000094%75%006,27
Cúp Malaysia2026—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/30 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/19 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Malaysia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodney Celvin Akwensivie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs KitcheeH 1-1dự bị00000—0———
07/10/2026Cúp Shopeevs Tampines Rovers FCH 2-2590000027/3002/2—6,80
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ Phnom Penh Crown FCB 1-2450000018/1923/4—6,27
19/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ Việt NamB 0-2dự bị00000—0———
16/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs Việt NamB 0-216000006/602/2—6,50
08/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs PhilippinesT 1-0900011073/8015/8—7,50
01/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ Thái LanB 0-2900000052/590——6,00
28/07/2026ASEAN Hyundai Cupvs LàoT 4-0900010055/5702/6V8,10
25/07/2026ASEAN Hyundai Cup@ MyanmarT 2-1900000025/3014/7—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €20192023
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/11/201923150 nghìn €
29/06/202124200 nghìn €
22/11/202124225 nghìn €
18/05/202225250 nghìn €
15/10/202225250 nghìn €
24/05/202326225 nghìn €
17/12/202327250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/12/2023Selangor FCKuching CityChuyển nhượng—
29/11/2023Kedah D.A. FCSelangor FCCho mượn—
01/01/2022Selangor FCKedah D.A. FCChuyển nhượng—
29/11/2021Kedah D.A. FCSelangor FCCho mượn—
17/01/2021Selangor FCKedah D.A. FCChuyển nhượng—
30/11/2019Selangor PKNSSelangor FCChuyển nhượng—
31/01/2018Sarawak FASelangor PKNSChuyển nhượng—
31/12/2015Sarawak FA U21Sarawak FAChuyển nhượng—
31/12/2012SSN Sarawak Tabuan JayaSarawak FA U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com