
Kanchanaburi Power FC
Đội hình Kanchanaburi Power FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Thủ môn | 35 | THA | 180 cm | — | |
| 31 | Thủ môn | 28 | THA | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 35 | Thủ môn | 31 | THA | 174 cm | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 22 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 29 | THA | 173 cm | 150 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 30 | THA | 168 cm | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 25 | — | — | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 32 | — | — | 150 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | THA | 174 cm | 100 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 23 | THA | — | — | |
| 28 | Hậu vệ | 24 | THA | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 34 | THA | 174 cm | 50 nghìn € | |
| 71 | Hậu vệ | 29 | THA | 166 cm | — | |
| 91 | Hậu vệ | 36 | ALG | 193 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 22 | THA | 181 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 24 | THA | 170 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 34 | MAD | 159 cm | 200 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 29 | THA | 168 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 23 | — | — | 100 nghìn € | |
| 2 | Tiền vệ | 35 | THA | 175 cm | — | |
| 18 | Tiền vệ | 30 | THA | 160 cm | 75 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 22 | CHN | — | — | |
| 42 | Tiền vệ | 34 | THA | 166 cm | 75 nghìn € | |
| 88 | Tiền vệ | 25 | THA | 176 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 27 | BRA | 190 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 28 | — | 182 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 25 | THA | 166 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 25 | THA | 170 cm | 50 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 31 | THA | — | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 33 | BRA | 174 cm | 100 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 31 | THA | 168 cm | 100 nghìn € | |
| 52 | Tiền đạo | — | — | — | — |