
John Baggio Rakotonomenjanahary
34Tuổi
159Chiều cao (cm)
53Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
John Baggio Rakotonomenjanahary là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Kanchanaburi Power FC.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 4/11 | 0 | 2/12 | — | 8,16 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 6/11 | — | 6,38 |
| 24/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 13/18 | 0 | 5/10 | — | 7,20 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 18/23 | 1 | 8/14 | — | 8,20 |
| 03/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/15 | 2 | 7/14 | — | 6,82 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 10/16 | 1 | 5/5 | — | 6,47 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ghana | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 19/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Trung Phi | T 4-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/04/2016 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/07/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/02/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 02/07/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/02/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/02/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 11/03/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 24/01/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 30/11/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/01/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/09/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/02/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 25/08/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 01/05/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 275 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 250 nghìn € |
| 22/09/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Sukhothai FC | Kanchanaburi Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | JS Saint-Pierroise | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Port FC | JS Saint-Pierroise | Chuyển nhượng | — |
| 17/05/2021 | Sukhothai FC | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | BSC Old Boys | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Concordia | BSC Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2013 | US Stade Tamponnaise (-2014) | Concordia | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2010 | JMG Academy Antsirabe | US Stade Tamponnaise (-2014) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh34
- Thể lực36