
Chenrop Samphaodi
31Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Chenrop Samphaodi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Kanchanaburi Power FC.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,94 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/07/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/02/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/07/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/02/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/02/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/03/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/01/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/08/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/01/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/09/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/02/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/08/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 01/05/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Kanchanaburi Power FC | Mahasarakham CC FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2024 | PT Prachuap FC | Kanchanaburi Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | BG Pathum United | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Lamphun Warriors | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 09/06/2022 | BG Pathum United | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Port FC | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Muangthong United | Port FC | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2019 | Trat FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 17/02/2019 | Muangthong United | Trat FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | BEC Tero Sasana | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 01/01/2017 | Muangthong United | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | BEC Tero Sasana | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2014 | Bangkok Christian College | BEC Tero Sasana | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | BEC Tero Sasana | Bangkok Christian College | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2012 | Kasem Bundit University FC | BEC Tero Sasana | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | BEC Tero Sasana | Kasem Bundit University FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Bangkok Christian College | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh32
- Thể lực45