
Satsanapong Wattayuchutikul
34Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Satsanapong Wattayuchutikul là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Kanchanaburi Power FC.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/02/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 02/07/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 11/02/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 02/07/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 20/02/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 11/03/2020 | 27 | 50 nghìn € |
| 24/01/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 09/01/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 14/08/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 25/02/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 01/05/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Kanchanaburi Power FC | Mahasarakham CC FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2024 | Nakhon Pathom FC | Kanchanaburi Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/06/2023 | Chiangmai United FC | Nakhon Pathom FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2021 | Sukhothai FC | Chiangmai United FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2019 | Ratchaburi FC | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2019 | Chiangmai United FC | Ratchaburi FC | Cho mượn | — |
| 16/07/2019 | Ratchaburi FC | Chiangmai United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Samut Prakan City | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Muangthong United | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Samut Prakan City | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Muangthong United | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2014 | Thailand Tobacco Monopoly FC (1963-2015) | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Muangthong United | Thailand Tobacco Monopoly FC (1963-2015) | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2013 | Nakhon Nayok FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Muangthong United | Nakhon Nayok FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2012 | Bangkok FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Muangthong United | Bangkok FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2011 | Suphanburi FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 01/01/2011 | Muangthong United | Suphanburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Muangthong United U21 | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực39