
Mehdi Tahrat là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Kanchanaburi Power FC.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 1 | 4/6 | — | 6,36 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 33/43 | 0 | 0/3 | V | 6,09 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 2 | 4/7 | — | 6,52 |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 0 | 4/7 | — | 6,26 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 22/37 | 2 | 8/11 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/02/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/07/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/01/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 31/05/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 15/05/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/01/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 950 nghìn € |
| 10/09/2020 | 30 | 950 nghìn € |
| 30/01/2021 | 31 | 950 nghìn € |
| 17/06/2021 | 31 | 650 nghìn € |
| 30/12/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 24/05/2022 | 32 | 550 nghìn € |
| 05/11/2022 | 32 | 325 nghìn € |
| 29/05/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 03/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực49