
JIPPO
Finnish YkkosliigaFinlandHLV Mikko HallikainenSân KeskusurheilukenttäThành lập 2001Giá trị 810 nghìn €
Phong độ: TTHBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Đội hình JIPPO
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 26 | FIN | 190 cm | 50 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 19 | FIN | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 29 | ESP | — | 25 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 31 | BRA | 185 cm | — | |
| 12 | Hậu vệ | 24 | FIN | 174 cm | 100 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 30 | FIN | 179 cm | 25 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 25 | FIN | 174 cm | 25 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 26 | FIN | — | 50 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 25 | FIN | — | — | |
| 3 | Tiền vệ | 27 | FIN | 183 cm | 25 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 28 | JPN | 182 cm | 50 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 21 | FIN | — | 10 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 27 | FIN | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 22 | FIN | — | 50 nghìn € | |
| 41 | Tiền vệ | 31 | JPN | 163 cm | 100 nghìn € | |
| 49 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 8 | Tiền đạo | 24 | FIN | — | 25 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | FIN | 192 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | FIN | — | 25 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 20 | FIN | 175 cm | 50 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | FIN | — | 50 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 19 | FIN | — | — | |
| 90 | Tiền đạo | 32 | FIN | 184 cm | 50 nghìn € | |
| 15 | Không rõ | 21 | FIN | 184 cm | 25 nghìn € |