
Olavi Keturi là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo JIPPO.
Tiểu sử Olavi Keturi
Olavi Keturi là tiền đạo của câu lạc bộ JIPPO, mang quốc tịch Finland và hiện 20 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ ghi 7 bàn sau 17 trận ra sân với 537 phút thi đấu. Ở Finland Suomen Cup, cầu thủ có 7 bàn sau 4 trận, còn ở Finnish Ykkosliiga có 13 trận. Cầu thủ cao 175 cm, thuận chân phải, được định giá 50 nghìn € và có hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/07/2026, từ Vaasa VPS sang JIPPO.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
6Đá chính
537Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
1,17Bàn/90 phút
76Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkosliiga | 2026 | — | 13 | 4 | 459 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 78 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 459 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 4-0 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 2 | 2/3 | — | 7,44 |
| 27/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | T 5-1 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 7,35 |
| 18/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,49 |
| 30/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 02/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/3 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2026 | 19 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Vaasa VPS | JIPPO | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Vaasan Palloseura II | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Vaasan Palloseura U21 | Vaasan Palloseura II | Chuyển nhượng | — |