Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lassi Forss

JIPPOHậu vệFIN
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Lassi Forss là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo JIPPO.

Tiểu sử Lassi Forss

Lassi Forss là hậu vệ người Finland, hiện thi đấu cho câu lạc bộ JIPPO và 25 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 25 trận ra sân với 328 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 50 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2026. Cầu thủ sinh ngày 15/01/2002, cao 174 cm và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
21Đá chính
328Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkosliiga2026—252132800100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 328 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: —2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20191725 nghìn €
24/07/20191725 nghìn €
19/10/20191725 nghìn €
16/05/20201825 nghìn €
05/04/20211950 nghìn €
01/08/20211950 nghìn €
01/11/20211950 nghìn €
03/10/202220—
05/09/20242225 nghìn €
27/11/20242225 nghìn €
04/05/20252325 nghìn €
19/11/20252325 nghìn €
28/06/20262425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh51
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com