
Yoshiaki Kikuchi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JIPPO.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
91Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
4,95Bàn/90 phút
18Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkosliiga | 2026 | — | 27 | 27 | 91 | 5 | 1 | 4 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 91 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 30/06/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | — |
| 05/09/2024 | 29 | 25 nghìn € |
| 27/11/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 04/05/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/03/2023 | Gnistan Helsinki | JIPPO | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2022 | Free player | Gnistan Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Leixoes | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | AD Castro Daire | Leixoes | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Leixoes | AD Castro Daire | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | CF Estrela Amadora SAD | Leixoes | Cho mượn | — |
| 31/07/2020 | Leixoes | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | GD Bragança | Leixoes | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Leixoes | GD Bragança | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hennef 05 | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Free player | Hennef 05 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Ryutsu Keizai University | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2014 | Nissho Gakuen High School | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật59
- Tư duy64
- Sức mạnh39
- Thể lực41